Pinyin:

Tổng quan

két cót két [Eng: grinding sound]

咭1. · 咭2. · 咭咭呱呱 · 咭叮 · 咭咕 · 咭咶 · 咭唂 · 咭啈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggat1
Nhật BảnKOENOSAMA
Hàn QuốcKIL
Chú âmㄐㄧˉ
Hán ngữ Trung cổhjit
Phản thiết其吉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cót Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: cót Xuất hiện 11 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「咭噹噹」、「咭叮噹」、「咭咭呱呱」、「咭吱咯吱」等條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咭 同叽” 语气词。表示鄙夷 咭jī 象声词,物体摩擦时的声音. 咭xī 1.笑声。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 嘰|叽[ji1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【廣韻】𠀤許吉切,音欯。【玉篇】笑貌。 又【廣韻】巨吉切【集韻】其吉切,𠀤音佶。義同。 又【集韻】火一切。本作欯。【博雅】欯欯,喜也。 又【集韻】丘八切,音劼。䑕聲。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư