咭咭呱呱

jī jī guā guā

Pinyin: jī jī guā guā

Tổng quan

(từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích

Cấu tạo: + + (oa) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容說笑的聲音。《紅樓夢》第二九回:「咭咭呱呱,說笑不絕。」也作「嘰嘰嘎嘎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"咭咭刮刮"; 形容大声说笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咭咭刮刮"。 2.形容大声说笑。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) giggling noise
  • Cihui (onom.) giggling noise