咭咭咯咯

jī jī gē gē

Pinyin: jī jī gē gē

Tổng quan

Cấu tạo: + + (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容笑声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容笑声。