咭咭格格 jī jī gé gé Pinyin: jī jī gé gé Tổng quan Cấu tạo: 咭 + 咭 + 格 (cách) + 格 (cách)Pinyinjī jī gé géCấu tạo咭 + 咭 + 格 + 格 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。