咯吱聲 lạc chi thanh Hán Việt: lạc chi thanh Tổng quan (thông tục) mứt cam Cấu tạo: 咯 (lạc) + 吱 (chi) + 聲 (thanh)Hán Việtlạc chi thanhCấu tạo咯 + 吱 + 聲 · lạc + chi + thanh nghĩa thành phần: lạc + chi + thanh Nghĩa ViệtCihui (thông tục) mứt cam