咯咂

gē zā lạc táp

Hán Việt: lạc táp · Pinyin: gē zā

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。引申指发出此种声响的动作。犹嚼舌。说三道四﹐讲人坏话; 吞嚼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。引申指发出此种声响的动作。犹嚼舌。说三道四﹐讲人坏话。 2.吞嚼。