咯嗒 gē dā · lạc tháp Hán Việt: lạc tháp · Pinyin: gē dā Tổng quan Cấu tạo: 咯 (lạc) + 嗒 (tháp)Pinyingē dāHán Việtlạc thápCấu tạo咯 + 嗒 · lạc + tháp nghĩa thành phần: lạc + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。鸡叫声; 形容反复诵读。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。鸡叫声。 2.形容反复诵读。