咯嘣

gē bēng

Pinyin: gē bēng

Tổng quan

cả băng đạn

Cấu tạo: (lạc) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả băng đạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"咯崩"; 象声词。脚踏地声; 象声词。咬嚼声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咯崩"。 2.象声词。脚踏地声。 3.象声词。咬嚼声。