咯嘣

gē bēngKHÁCH BĂNG

Hán Việt: KHÁCH BĂNG · Pinyin: gē bēng

Tổng quan

cả băng đạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"咯崩"。 2.象声词。脚踏地声。 3.象声词。咬嚼声。

Cấu tạo: 咯 (lạc) + 嘣

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cả băng đạn
  • VietPhrases cả băng đạn
  • Tần suất từ cả băng đạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咯崩"。 2.象声词。脚踏地声。 3.象声词。咬嚼声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咯吱 · 咯咯 · 咯噔 · 咯嚓 · 咯痰 · 咯血 · 咯1. · 咯2.