咯婁 gē lóu · lạc lâu Hán Việt: lạc lâu · Pinyin: gē lóu Tổng quan Cấu tạo: 咯 (lạc) + 婁 (lâu)Pinyingē lóuHán Việtlạc lâuCấu tạo咯 + 婁 · lạc + lâu nghĩa thành phần: lạc + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。