咯巴

gē bā lạc ba

Hán Việt: lạc ba · Pinyin: gē bā

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"咯吧"; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咯吧"。 2.象声词。