咯支支 gē zhī zhī · lạc chi chi Hán Việt: lạc chi chi · Pinyin: gē zhī zhī Tổng quan Cấu tạo: 咯 (lạc) + 支 (chi) + 支 (chi)Pinyingē zhī zhīHán Việtlạc chi chiCấu tạo咯 + 支 + 支 · lạc + chi + chi nghĩa thành phần: lạc + chi + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。