咯痰 lạc đàm Hán Việt: lạc đàm Tổng quan Khạc đờm (đàm Cấu tạo: 咯 (lạc) + 痰 (đàm)Hán Việtlạc đàmTừ loạiđộngCấu tạo咯 + 痰 · lạc + đàm nghĩa thành phần: lạc + đàm Nghĩa ViệtBiên soạn Khạc đờm (đàmBiên soạn cough up phlegmEngCihui 咯痰 ǎtán v.o. cough up phlegmTần suất từ v.o. cough up phlegm Từ liên quan Gần nghĩa咯吱 · 咯咯 · 咯嘣 · 咯噔 · 咯嚓 · 咯血 · 痰喘 · 痰桶