咯碌

gē lù lạc lục

Hán Việt: lạc lục · Pinyin: gē lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"咯?"; 象声词。形容唠叨声; 象声词。呃逆之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咯?"。 2.象声词。形容唠叨声。 3.象声词。呃逆之声。