咯騰

gē téng lạc đằng

Hán Việt: lạc đằng · Pinyin: gē téng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心脏猛跳声。形容吃惊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心脏猛跳声。形容吃惊。