咯騰 gē téng · lạc đằng Hán Việt: lạc đằng · Pinyin: gē téng Tổng quan Cấu tạo: 咯 (lạc) + 騰 (đằng)Pinyingē téngHán Việtlạc đằngCấu tạo咯 + 騰 · lạc + đằng nghĩa thành phần: lạc + đằng