咱两

zán liǎngcha lưỡng

Hán Việt: cha lưỡng · Pinyin: zán liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 咱 (cha) + 兩 (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúng ta

Đức

  • Handedict wir beide

Từ liên quan

Gần nghĩa

两万 · 两下 · 两不 · 两个 · 两亲 · 两人 · 两仪 · 两会