咱個

zán gè cha cá

Hán Việt: cha cá · Pinyin: zán gè

Tổng quan

Cấu tạo: (cha) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咋个。犹怎么。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咋个。犹怎么。