咱个 zán gè·cha cá Hán Việt: cha cá · Pinyin: zán gè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.咋个。犹怎么。 Cấu tạo: 咱 (cha) + 個 (cá)Pinyinzán gèHán Việtcha cáCấu tạo咱 + 個 · cha + cá nghĩa thành phần: cha + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.咋个。犹怎么。 Từ liên quan Gần nghĩa个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别