咱人 zán rén · cha nhân Hán Việt: cha nhân · Pinyin: zán rén Tổng quan Cấu tạo: 咱 (cha) + 人 (nhân)Pinyinzán rénHán Việtcha nhânCấu tạo咱 + 人 · cha + nhân nghĩa thành phần: cha + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语气词。表示感叹或转折。Tân Hoa Tự Điển 1.语气词。表示感叹或转折。