咱俩

zán liǎcha lưỡng

Hán Việt: cha lưỡng · Pinyin: zán liǎ

Tổng quan

hai chúng ta

Cấu tạo: 咱 (cha) + 倆 (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúng ta
  • Google Alex v6 hai chúng ta
  • VietPhrases hai ta
  • Tần suất từ cha lưỡng: hai ta; hai ta
  • Biên soạn pr. <coll.> we two

Eng

  • Cihui the two of us
  • Tần suất từ pr. <coll.> we two

Từ liên quan

Gần nghĩa

俩人 · 俩钱 · 咱们 · 咱家 · 俩钱儿 · 俩月 · 倆倡 · 倆傍