咱倆 zán liǎ · cha lưỡng Hán Việt: cha lưỡng · Pinyin: zán liǎ Tổng quan hai chúng ta Cấu tạo: 咱 (cha) + 倆 (lưỡng)Pinyinzán liǎHán Việtcha lưỡngCấu tạo咱 + 倆 · cha + lưỡng nghĩa thành phần: cha + lưỡng Nghĩa ViệtCihui hai chúng taEngCC-CEDICT the two of usCihui the two of us