咳兒

ké ér khái nhi

Hán Việt: khái nhi · Pinyin: ké ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孩儿。咳,通"孩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孩儿。咳,通"孩"。