咳出
khái xuất
Hán Việt: khái xuất · Pinyin: ké chū
Tổng quan
chứng ho; sự ho; tiếng ho, (xem) churchyard, đằng hắng, ho, ho ầm lên để át lời (ai), vừa nói, vừa ho; ho mà khạc ra, (từ lóng) phun ra, nhả ra khạc, nhổ, khạc đờm
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng ho; sự ho; tiếng ho, (xem) churchyard, đằng hắng, ho, ho ầm lên để át lời (ai), vừa nói, vừa ho; ho mà khạc ra, (từ lóng) phun ra, nhả ra khạc, nhổ, khạc đờm