咳吐

ké tǔ khái thổ

Hán Việt: khái thổ · Pinyin: ké tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谈吐﹑言论; 咳而吐出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谈吐﹑言论。 2.咳而吐出。