咳咳巴巴
khái khái ba ba
Hán Việt: khái khái ba ba · Pinyin: hāi hāi bā bā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磕磕巴巴。形容声音常常中断,不流畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.磕磕巴巴。形容声音常常中断,不流畅。
Hán Việt: khái khái ba ba · Pinyin: hāi hāi bā bā