咳嗽

ké sou khái thấu

Hán Việt: khái thấu · Pinyin: ké sou

Tổng quan

ho | LT:陣|阵 hỉ chung các bệnh ho (Coughing). khái thấu khái thấu ☆Chỉ chung các bệnh ho (Coughing).

Cấu tạo: (khái) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ho | LT:陣|阵 hỉ chung các bệnh ho (Coughing). khái thấu khái thấu ☆Chỉ chung các bệnh ho (Coughing).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.喉部或氣管的黏膜受痰或氣體的刺激,引起反射作用,把氣體用力排出。 2.比喻出聲、說話。元.馬致遠《漢宮秋》第二折:「恐怕邊關透漏,央及家人奔驟。似箭穿著鴈口,沒個人敢咳嗽。」《水滸傳》第三八回:「你這賊配軍是我手裡行貨,輕咳嗽便是罪過。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喉部或气管的黏膜受到刺激时迅速吸气,随即强烈地呼气,声带振动发声。咳嗽是保护性的反射动作,能清除呼吸道中的异物或分泌物,也是某些疾病的症状。

Eng

  • CC-CEDICT to cough|CL:陣|阵[zhen4]
  • Cihui to cough; CL:陣|阵

ja

  • JMdict cough|coughing