咳嬰 ké yīng · khái anh Hán Việt: khái anh · Pinyin: ké yīng Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 嬰 (anh)Pinyinké yīngHán Việtkhái anhCấu tạo咳 + 嬰 · khái + anh nghĩa thành phần: khái + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指幼儿刚会笑尚需哺乳。Tân Hoa Tự Điển 1.指幼儿刚会笑尚需哺乳。