咳家 ké jiā · khái gia Hán Việt: khái gia · Pinyin: ké jiā Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 家 (gia)Pinyinké jiāHán Việtkhái giaCấu tạo咳 + 家 · khái + gia nghĩa thành phần: khái + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久患咳嗽的人。Tân Hoa Tự Điển 1.久患咳嗽的人。