咳散 khái tán Hán Việt: khái tán Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 散 (tán)Hán Việtkhái tánCấu tạo咳 + 散 · khái + tán nghĩa thành phần: khái + tán Nghĩa EngCihui dimethoxanate