咳痰
khái đàm
Hán Việt: khái đàm · Pinyin: ké tán
Tổng quan
ho ra đờm | khạc đờm
Nghĩa
Việt
- Cihui ho ra đờm | khạc đờm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 咳嗽而吐出痰來。
Eng
- CC-CEDICT to cough up phlegm|to expectorate
- Cihui to cough up phlegm; to expectorate