咳逆 ké nì · khái nghịch Hán Việt: khái nghịch · Pinyin: ké nì Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 逆 (nghịch)Pinyinké nìHán Việtkhái nghịchCấu tạo咳 + 逆 · khái + nghịch nghĩa thành phần: khái + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咳嗽病的一种。因气逆而作咳。Tân Hoa Tự Điển 1.咳嗽病的一种。因气逆而作咳。