咳首

ké shǒu khái thủ

Hán Việt: khái thủ · Pinyin: ké shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族之一。