鹹丘

xián qiū hàm khâu

Hán Việt: hàm khâu · Pinyin: xián qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。战国有咸丘蒙。见《孟子.万章上》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。战国有咸丘蒙。见《孟子.万章上》。