鹹京 xián jīng · hàm kinh Hán Việt: hàm kinh · Pinyin: xián jīng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 京 (kinh)Pinyinxián jīngHán Việthàm kinhCấu tạo鹹 + 京 · hàm + kinh nghĩa thành phần: hàm + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指秦代京城咸阳◇人常用以借指长安。Tân Hoa Tự Điển 1.原指秦代京城咸阳◇人常用以借指长安。