鹹劉

xián liú hàm lưu

Hán Việt: hàm lưu · Pinyin: xián liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓斩尽,灭绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓斩尽,灭绝。