鹹同 xián tóng · hàm đồng Hán Việt: hàm đồng · Pinyin: xián tóng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 同 (đồng)Pinyinxián tóngHán Việthàm đồngCấu tạo鹹 + 同 · hàm + đồng nghĩa thành phần: hàm + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代年号咸丰与同治的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.清代年号咸丰与同治的并称。