鹹壤 xián rǎng · hàm nhưỡng Hán Việt: hàm nhưỡng · Pinyin: xián rǎng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 壤 (nhưỡng)Pinyinxián rǎngHán Việthàm nhưỡngCấu tạo鹹 + 壤 · hàm + nhưỡng nghĩa thành phần: hàm + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含有盐分的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.含有盐分的土地。