鹹夏 xián xià · hàm hạ Hán Việt: hàm hạ · Pinyin: xián xià Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 夏 (hạ)Pinyinxián xiàHán Việthàm hạCấu tạo鹹 + 夏 · hàm + hạ nghĩa thành phần: hàm + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 函夏。指中原,全国。Tân Hoa Tự Điển 1.函夏。指中原,全国。