鹹擢 xián zhuó · hàm trạc Hán Việt: hàm trạc · Pinyin: xián zhuó Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 擢 (trạc)Pinyinxián zhuóHán Việthàm trạcCấu tạo鹹 + 擢 · hàm + trạc nghĩa thành phần: hàm + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十二律中太簇律的第十九律。参阅《隋书.律历志上》。Tân Hoa Tự Điển 1.十二律中太簇律的第十九律。参阅《隋书.律历志上》。