咸沈 xián shěn · hàm trầm Hán Việt: hàm trầm · Pinyin: xián shěn Tổng quan Cấu tạo: 咸 (hàm) + 沈 (trầm)Pinyinxián shěnHán Việthàm trầmCấu tạo咸 + 沈 · hàm + trầm nghĩa thành phần: hàm + trầm