鹹潮

xián cháo hàm triều

Hán Việt: hàm triều · Pinyin: xián cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海潮。水咸,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海潮。水咸,故称。