鹹秦 xián qín · hàm tần Hán Việt: hàm tần · Pinyin: xián qín Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 秦 (tần)Pinyinxián qínHán Việthàm tầnCấu tạo鹹 + 秦 · hàm + tần nghĩa thành phần: hàm + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦都城咸阳。唐人多借指长安; 指秦朝。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦都城咸阳。唐人多借指长安。 2.指秦朝。