鹹秩

xián zhì hàm trật

Hán Việt: hàm trật · Pinyin: xián zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓皆依次序行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓皆依次序行事。