鹹英 xián yīng · hàm anh Hán Việt: hàm anh · Pinyin: xián yīng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 英 (anh)Pinyinxián yīngHán Việthàm anhCấu tạo鹹 + 英 · hàm + anh nghĩa thành phần: hàm + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尧乐《咸池》与帝喾乐《六英》的并称; 泛指古乐。Tân Hoa Tự Điển 1.尧乐《咸池》与帝喾乐《六英》的并称。 2.泛指古乐。