鹹菹 xián jū · hàm trư Hán Việt: hàm trư · Pinyin: xián jū Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 菹 (trư)Pinyinxián jūHán Việthàm trưCấu tạo鹹 + 菹 · hàm + trư nghĩa thành phần: hàm + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"咸葅"; 咸菜。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咸葅"。 2.咸菜。