鹹陟

xián zhì hàm trắc

Hán Việt: hàm trắc · Pinyin: xián zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周人占梦法的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周人占梦法的一种。