鹹鴨蛋

xián yā dàn hàm áp đản

Hán Việt: hàm áp đản · Pinyin: xián yā dàn

Tổng quan

trứng vịt muối

Cấu tạo: (hàm) + (áp) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng vịt muối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用鹽醃製成的鴨蛋。其製法為將鹽水煮沸,冷卻後將鴨蛋浸泡其中約二十五天即成。也稱為「鹹蛋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用加盐的黄泥浆或盐水腌制成的鸭卵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用加盐的黄泥浆或盐水腌制成的鸭卵。

Eng

  • CC-CEDICT salted duck egg
  • Cihui salted duck egg