鹹鹺

xián cuó hàm ta

Hán Việt: hàm ta · Pinyin: xián cuó

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代特指祭祀所用的盐; 泛指一般食盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代特指祭祀所用的盐。 2.泛指一般食盐。