咸鹾 xián cuó·hàm ta Hán Việt: hàm ta · Pinyin: xián cuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代特指祭祀所用的盐。 2.泛指一般食盐。 Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 鹺 (ta)Pinyinxián cuóHán Việthàm taCấu tạo鹹 + 鹺 · hàm + ta nghĩa thành phần: hàm + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代特指祭祀所用的盐。 2.泛指一般食盐。 Từ liên quan Gần nghĩa咸丰 · 咸傑 · 咸兴 · 咸宁 · 咸安 · 咸水 · 咸海 · 咸涩