鹹黑 xián hēi · hàm hắc Hán Việt: hàm hắc · Pinyin: xián hēi Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 黑 (hắc)Pinyinxián hēiHán Việthàm hắcCấu tạo鹹 + 黑 · hàm + hắc nghĩa thành phần: hàm + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的乐师名。帝喾的臣子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的乐师名。帝喾的臣子。