咻呴

xiū xǔhưu ha

Hán Việt: hưu ha · Pinyin: xiū xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呵气使温暖。形容温和; 仁慈。

Cấu tạo: 咻 (hưu) + 呴 (ha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呵气使温暖。形容温和; 仁慈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咻咻 · 呴1. · 呴2. · 呴3. · 咻1. · 咻2. · 咻3. · 咻地发声