咻噢 xiū ō · hưu úc Hán Việt: hưu úc · Pinyin: xiū ō Tổng quan Cấu tạo: 咻 (hưu) + 噢 (úc)Pinyinxiū ōHán Việthưu úcCấu tạo咻 + 噢 · hưu + úc nghĩa thành phần: hưu + úc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病痛呻吟声。Tân Hoa Tự Điển 1.病痛呻吟声。