咻噢

xiū ōhưu úc

Hán Việt: hưu úc · Pinyin: xiū ō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.病痛呻吟声。

Cấu tạo: 咻 (hưu) + 噢 (úc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.病痛呻吟声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咻咻 · 噢咻 · 咻1. · 咻2. · 咻3. · 噢1. · 噢2. · 噢买嘎