咻气 xiū qì·hưu khí Hán Việt: hưu khí · Pinyin: xiū qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呼气; 喘气。 Cấu tạo: 咻 (hưu) + 氣 (khí)Pinyinxiū qìHán Việthưu khíCấu tạo咻 + 氣 · hưu + khí nghĩa thành phần: hưu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.呼气; 喘气。 Từ liên quan Gần nghĩa咻咻 · 气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力